Tự Học Khí Công Y Đạo Khám Định Bệnh Qua 45 Câu Hỏi Lý Thuyết

Tự Học Khí Công Y Đạo Khám Định Bệnh Qua 45 Câu Hỏi Lý Thuyết
Chia sẻ bài viết:

🎯 Tìm Nguyên Nhân Gốc Bệnh Bằng Các Công Cụ Đơn Giản

  • 📊 Máy đo huyết áp
  • 🩸 Máy đo đường
  • 🌡️ Súng bắn nhiệt kế
  • 🧪 Giấy quỳ thử pH nước bọt

💪 Phần 1: Sức Mạnh Tay Chân

❓ Câu hỏi 1: Tại sao 2 tay tôi yếu sức?

Nguyên nhân: Áp huyết tâm thu (số đầu) quá thấp so với tiêu chuẩn tuổi.

Ví dụ: Tuổi trung niên cần tâm thu tối thiểu 120 mmHg, cao nhất 130 mmHg. Nếu đo hai tay chỉ có dưới 100 mmHg → tay yếu sức.

❓ Câu hỏi 2: Tại sao 2 chân tôi yếu sức?

Đo áp huyết 2 cổ chân trong:

  • ✅ Tâm thu 140-150 mmHg = chân mạnh
  • ❌ Tâm thu dưới 100 mmHg = chân yếu (ngồi xuống được nhưng không đứng lên được)

❓ Câu hỏi 3: Tại sao một chân mạnh, một chân yếu?

  • Chân có tâm thu 150 mmHg = mạnh
  • Chân có tâm thu 120-130 mmHg = yếu hơn

❓ Câu hỏi 4: Tại sao cơ bắp chân tôi teo?

Tâm trương (số thứ 2) bên chân nào thấp dưới 65 mmHg → chân đó teo (không đủ máu nuôi cơ bắp)

✅ Bình thường: tâm trương 70-80 mmHg

❓ Câu hỏi 5: Tại sao tôi bị phình tĩnh mạch chân?

Tâm trương cao trên 90 mmHg

❤️ Phần 2: Van Tim

❓ Câu hỏi 6: Tại sao tôi bị hẹp van tim?

Tâm trương ở tay thấp dưới 55 mmHg → má bị hõm vào

❓ Câu hỏi 7: Tại sao tôi bị hở van tim?

Tâm trương ở tay cao trên 90 mmHg → má bị phình to ra

🌡️ Phần 3: Nhiệt Độ & Nhịp Tim

❓ Câu hỏi 8: Tại sao tay chân tôi lạnh?

Nhịp tim thấp dưới 60

❓ Câu hỏi 9: Tại sao gan nhiễm mỡ?

Áp huyết tâm thu cao trên 90 mmHg + nhịp mạch gan thấp dưới 65

❓ Câu hỏi 10: Tại sao nhịp tim 2 tay khác nhau?

Tay phải (Gan):

  • Nhịp tim cao trên 80 = gan nhiệt → mỡ hóa lỏng → ít bị cao cholesterol
  • Nhịp tim dưới 70 = gan hàn → máu đặc → bị cao cholesterol

❓ Câu hỏi 11: Tại sao một chân lạnh một chân ấm?

  • Nhịp mạch dưới 65 = chân lạnh
  • Nhịp mạch 70-80 = chân ấm
  • Nhịp mạch trên 90 = chân nóng

🩸 Phần 4: Cholesterol & Đường Huyết

❓ Câu hỏi 12: Tại sao tôi không mập mà bị cholesterol cao?

Nguyên nhân: Nhịp tim thấp dưới 65

Máu từ dạng lỏng → đặc. Khi lấy 1cc máu đặc → tỷ lệ mỡ cao hơn so với 1cc máu loãng.

❓ Câu hỏi 13: Tại sao nhịp tim thấp?

Đường huyết thấp dưới 100 mg/dL hoặc 8 mmol/L

❓ Câu hỏi 14: Tiêu chuẩn đường huyết bao nhiêu để không bị mỡ máu cao?

Phát hiện quan trọng:

Đường huyết Tình trạng cholesterol
7-9 mmol/L ✅ Không bị cholesterol cao
Dưới 6 mmol/L ❌ Cholesterol cao (máu từ lỏng → đặc)
5 mmol/L ❌ Cholesterol càng cao
Dưới 100 mg/dL ⚠️ Bị cholesterol, triglycerid, creatinine cao

📌 Lưu ý: Ngày xưa đường huyết 11 mmol/L mới ghi là cao (H), nên ít ai bị mỡ máu cao.

⚡ Phần 5: Năng Lượng Calories

❓ Câu hỏi 15: Tại sao đường huyết 105 mg/dL ghi là cao (H) nhưng tôi không khỏe?

Công thức tính năng lượng:

  • 1g glucose = 4 calories
  • 100g glucose = 400 calo
  • 1 thìa cà phê đường = tăng đường huyết 10 mg/dL

Nhu cầu năng lượng:

  • Mỗi người cần: 2000 calo/ngày
  • Mỗi bữa ăn chính: 1000 calo = 250g đường
  • Đường huyết 18 mmol/L = 1000 calo

So sánh:

  • Đường huyết 105 mg/dL (ghi H - cao) = chỉ 334 calo → thiếu năng lượng
  • Hậu quả: nhịp tim thấp, tay chân lạnh, máu đặc → cholesterol cao

⚠️ Kết luận: Tiêu chuẩn đường huyết 3.9-5.9 mmol/L quá thấp → ai cũng bị mỡ máu cao!

🍽️ Phần 6: Thức Ăn & Máu

❓ Câu hỏi 16: Tại sao creatinine cao phải lọc thận?

Nguyên nhân: Cơ bắp teo → mất thịt → mất máu → giảm cân

Creatine (chất nuôi cơ bắp) thừa → đào thải xuống thận → creatinine cao → phải lọc thận

❓ Câu hỏi 17: Nhìn số nào biết lượng thức ăn thừa hay thiếu?

Nhìn tâm trương tay trái (bao tử):

Trước ăn: 70 mmHgTiêu chuẩn
Sau ăn: 80 mmHg✅ Đủ
Sau ăn: 90 mmHg⚠️ Ăn no, bao tử đầy
Sau ăn: dưới 70 mmHg❌ Ăn ít / bỏ bữa

❓ Câu hỏi 18: Nhìn số nào biết thức ăn làm tăng máu hay mất máu?

Nhìn tâm trương bên gan (tay phải):

  • ✅ Tăng so với trước ăn = tăng máu
  • ❌ Giảm so với trước ăn = mất máu

❓ Câu hỏi 19: Tại sao sau ăn gan tăng máu nhưng người béo vẫn thiếu máu?

Giải thích: Máu tăng nhưng là dung dịch: máu + nước + mỡ

Để thành máu thật cần:

  1. Đủ đường + đạm protein + chất béo
  2. Nhịp tim cao trong tiêu chuẩn

⚠️ Thiếu đường + nhịp tim thấp → thức ăn không chuyển thành máu mà chuyển thành mỡ!

❓ Câu hỏi 20: Nhìn số nào biết cơ thể thiếu máu trầm trọng?

Dấu hiệu:

  • Nhịp tim hai tay cao: 100-140 nhịp/phút
  • Trong người quá nóng
  • Ngoài da tay chân lạnh

Đông y gọi: "Âm hư sinh nội nhiệt"

  • Âm = máu
  • = thiếu

Ví dụ: 10 người làm việc → xong trong 1 giờ (nhịp tim 70-80)

Chỉ còn 5 người → phải làm nhanh hơn → mệt hơn (nhịp tim tăng)

❓ Câu hỏi 21: Nhìn số nào biết thức ăn làm mất máu?

Tiêu chuẩn chuyển hóa thuận 100%:

  • Trước ăn: tâm thu tay trái 120 mmHg (bao tử trống)
  • Sau ăn: tâm thu tay trái 130 mmHg (bao tử đầy)

Lý thuyết chuyển hóa thức ăn:

Enzymes chuyển thức ăn thành 4 chất:

  1. Glucose + Protein = Máu (thịt/cơ bắp) + Proinsulin
  2. Glucose + Lipid = Mỡ
  3. Protein + Lipid = Năng lượng dự trữ
  4. Oxy

Các trường hợp làm mất máu:

  • ❌ Kiêng đường → thiếu glucose → thiếu máu
  • ❌ Không ăn đạm và chất béo → thiếu máu
  • ❌ Chỉ ăn rau củ quả, không ăn cơm → không sinh thịt → mất máu
  • ❌ Thức ăn có chất chua (pH acid) → mất máu
  • ❌ Ăn nhiều khổ qua → hạ đường → mất máu
  • ❌ Uống nhiều nước → loãng nồng độ đường → mất máu
  • ❌ Tập thể dục quá cường độ → tụt đường → mất máu

⚠️ Ngộ độc nước → Đột quỵ:

Người có đường huyết thấp (dưới 5 mmol/L) khi thức dậy + uống 1-2 ly nước lọc + không ăn sáng

→ Loãng nồng độ đường → Mỗi giờ tim phổi tiêu hao 0.5 mmol/L

→ Đường xuống dưới 3 mmol/L → Mất thăng bằng, té ngã, tim ngưng đập, đột tử!

📈 Phần 7: Đường Huyết Cao - Hiểu Đúng

❓ Câu hỏi 22: Tại sao không ăn đường mà đường càng cao?

Nguyên lý: Đường cao + nhịp tim cao + người gầy = máu bị mất

Ví dụ:

  • Lượng đường trong 5 lít máu = X
  • Uống thêm 1 lít nước → 6 lít → đường huyết thấp hơn
  • Ngược lại: Mất máu còn 4 lít → đường huyết cao hơn
  • Mất máu còn 3 lít → đường càng cao → máy đo HI (quá cao)

🚨 Trường hợp nguy hiểm nhất:

Không ăn được gì + tim vẫn đập + phổi vẫn thở → cần đường

→ Cơ thể rút đường từ xương tủy, thần kinh

→ Chân tay co quắp, co giật, cứng đơ, liệt não, hôn mê

→ Chân tay lạnh ngắt → chết vẫn bị kết tội "chết do tiểu đường cao"!

❓ Câu hỏi 23: Tại sao đường 216 mg/dL không phải bệnh nhưng tiêm insulin lại chết?

Bác sĩ giỏi phải hỏi:

  1. Có ăn đường cát không? → Không
  2. Có ăn nhiều cơm canh rau củ quả không? →
  3. Áp huyết có trong tiêu chuẩn tuổi? →
  4. Nhịp tim 70-80? →
  5. Nhiệt độ tay chân 36-36.5°C? →

Giải thích:

Đường trong tinh bột, canh, rau củ quả = Sucrose (glucose + fructose)

Trọng lượng phân tử: 342 g/L

216 mg/dL ÷ 34.2 = 6.3 mmol/L (glucose)

⚠️ Sai lầm chết người:

Tiêm insulin: 216 mg/dL → 100 mg/dL

Đổi ra glucose: 100 ÷ 34.2 = 2.9 mmol/L

→ Dưới 3 mmol/L → CHẾT!

🩺 Phần 8: Chẩn Đoán Nâng Cao

❓ Câu hỏi 24: Làm sao biết trong máu có bọt?

Ví dụ: Bút bi có không khí trong ống → viết không ra mực

Trong máu: Thiếu máu → ống máu không đầy

Dấu hiệu khi đo áp huyết:

  • Tiếng bíp bíp không đều
  • Nhảy nhịp, mất nhịp
  • Tây y: Ngoại tâm thu
  • Đông y: Bắt mạch thấy nhảy nhịp

Mức độ:

  • Nhẹ: 1 phút nhảy 1 nhịp
  • Nặng dần: 2 nhịp, 3 nhịp, 4 nhịp...

Giải pháp: Uống nước pha đường → loãng máu → hết nhảy nhịp

❓ Câu hỏi 25: Làm sao biết có gắn máy trợ nhịp tim?

Dấu hiệu:

  • Nhịp tim tay phải: thay đổi (50, 55, 60...)
  • Nhịp tim tay trái: luôn cố định 60

📖 Trường hợp thực tế (44 năm trước):

Cô nhân viên ngân hàng được bác sĩ Pháp gắn máy trợ nhịp tim

Hướng dẫn:

  • Ăn uống bổ máu, bổ đường
  • Uống nước pha đường hàng ngày
  • Tập Vỗ Tay 4 Nhịp 15 phút

Kết quả: Nhịp tim lên trên 70 → không cần thay máy → tiết kiệm tiền!

❓ Câu hỏi 26: Số nào biết tắc túi mật?

Nhịp tim tay trái: 70-80 (bình thường)

Nhịp tim bên gan: luôn thấp dưới 60-65 = gan hàn

→ Dịch mật đóng đông thành sạn mật

→ Ăn nhiều không tiêu (gan không tiết mật sang bao tử)

🍜 Phần 9: Chuyển Hóa Thức Ăn

❓ Câu hỏi 27: Số nào biết cơ thể không tạo máu dù ăn phở?

Đo áp huyết 2 tay:

Tâm trương tay trái sau ăn 85 mmHg Bao tử đầy
Tâm trương gan trước ăn 70 mmHg Máu tăng 5 mmHg ✅
Tâm trương gan sau ăn 75 mmHg
Tâm trương gan không đổi 70 mmHg ❌ Không tạo máu
Tâm trương gan giảm < 70 mmHg ❌ Mất máu

Nguyên nhân không tạo máu:

  • Thiếu đường kết hợp với protein
  • Chuyển hóa nghịch: thức ăn trào lên họng, không xuống ruột

→ Tế bào bị bỏ đói → tim phổi rút đường từ cơ thể → sụt cân, mất máu

❓ Câu hỏi 28: Nhìn số nào biết chuyển hóa nghịch?

Tâm thu tay trái (bao tử):

  • Trước ăn: 140 mmHg
  • Sau ăn: 130 mmHg (thấp hơn)

→ Thức ăn chuyển hóa nghịch

Hậu quả:

  • ❌ Bướu cổ
  • ❌ Thức ăn cũ lên men → ợ chua, ợ đắng
  • ❌ Thừa acid → loét bao tử
  • ❌ Men gan cao

❓ Câu hỏi 29: Nguyên nhân chuyển hóa nghịch?

Nguyên nhân: Đường huyết thấp

Ví dụ điểm thi:

  • Điểm nhập học: Trước ăn cần đường huyết ≥ 8 mmol/L
  • Điểm tốt nghiệp: Sau ăn 30 phút cần đường huyết ≥ 11 mmol/L

Thiếu đường = Thiếu con trai:

Đường (con trai) + Protein (con gái) → Máu

Thiếu đường + thừa protein → Đàm (cholesterol, triglycerid)

❓ Câu hỏi 30: Tại sao cùng ăn phở, người khác tăng cân nhanh, tôi tăng chậm?

Ví dụ máy xay gạo:

  • 1 kg gạo cần 1 lít xăng → xay ra 1 kg bột
  • 5 kg gạo chỉ có 1 lít xăng → chỉ xay ra 1 kg bột

Áp dụng:

  • Gạo = Tô phở
  • Xăng = Đường

Kết luận:

  • ✅ Đủ đường → chuyển hóa hết phở thành máu
  • ⚠️ Đường ít → chuyển hóa ít
  • ❌ Kiêng đường → không tăng máu, thức ăn thành mỡ
  • ❌ Thiếu đường → máu/mỡ từ lỏng→đặc → tăng cholesterol, triglycerid

🏥 Phần 10: Chức Năng Bao Tử & Gan

❓ Câu hỏi 31: Nhìn số nào biết chức năng bao tử tốt hay xấu?

Tình trạngTrước ănSau ănĐánh giá
Chuyển hóa nghịch (xấu) Cao Thấp ❌ Do đường huyết thấp
Bao tử chai (xấu) Không đổi Không đổi ❌ Không co bóp, đường < 5 mmol/L
Chuyển hóa 10% 120 mmHg 121 mmHg ⚠️ Chênh 1 số
Chuyển hóa 100% (tốt) 120 mmHg 130 mmHg ✅ Chênh 10 số, đường ≥ 11 mmol/L

❓ Câu hỏi 32: Nhìn số nào biết chức năng gan tốt hay xấu?

Tâm thu tay phải (gan):

Tình trạngTrước ănSau ănĐánh giá
Chuyển hóa 100% (tốt) 130 mmHg 120 mmHg ✅ Tiết dịch trước → chênh 10 số
Chuyển hóa 10-90% 130 mmHg 129-121 mmHg ⚠️ Chênh 1-9 số
Chuyển hóa nghịch (xấu) 120 mmHg 130 mmHg ❌ Không tiết dịch trước → loét bao tử

Chuyển hóa nghịch:

  • Không biết đói, không muốn ăn
  • Tiết dịch sau khi ăn → tăng acid → ợ chua, ợ đắng
  • Thức ăn không chuyển thành chất bổ trong ngày

🚨 Phần 11: Cấp Cứu Kịp Thời

❓ Câu hỏi 33: Nhìn số nào biết sắp đột tử?

🆘 Ca cấp cứu thực tế:

Triệu chứng:

  • Lưỡi trắng bạch
  • Mặt đỏ bừng
  • Mệt, đau đầu, chóng mặt
  • Đau tức ngực, khó thở, mệt tim
  • Tay chân lạnh

Số đo:

  • Tay trái: 123/81 mmHg, nhịp 56
  • Tay phải: 122/81 mmHg, nhịp 53

⚡ CẤP CỨU NGAY:

  1. Ho mạnh 5 tiếng + vỗ vào tim ngực → thông máu vào tim
  2. Nuốt ngay 20 thìa cà phê đường (KHÔNG ngậm!)
  3. Ngồi nuốt, KHÔNG nằm (đường vào phổi nguy hiểm)
  4. Tiếp tục ho + vỗ ngực nếu vẫn mệt
  5. KHÔNG tắm (người lạnh → nhịp tim xuống → té ngã → đột tử)

Kết quả sau cấp cứu:

  • Tay trái: 124/82 mmHg, nhịp 63
  • Tay phải: 127/89 mmHg, nhịp 64
  • ✅ Thoát chết nhờ đường!

Giải thích:

  • Nhịp tim thấp 53 → máu đặc không vào tim → tim ngưng đập
  • Mặt đỏ bừng → bế khí, thở không được
  • Tâm trương cao + mỡ máu cao → đàm chặn cổ họng
  • Ho mạnh → thông khí phổi
  • Vỗ tim → thông máu vào tim
  • Đường → tăng nhịp tim, tăng thân nhiệt, máu loãng

🏥 Phần 12: Thuốc Giãn Mạch & Thận

❓ Câu hỏi 34: Nhìn số nào biết tim và bao tử bị thòng do thuốc giãn mạch?

Tư thế ngồi:

  • Tay trái: 153/93 mmHg/70
  • Tay phải: 149/84 mmHg/69

Tư thế nằm:

  • Tay trái: 126/74 mmHg/69
  • Tay phải: 137/74 mmHg/73

Giải thích:

  • Ngồi: tim thòng kéo xuống → ống mạch hẹp → áp huyết cao
  • Nằm: không thòng → áp huyết bình thường

⚠️ Lưu ý: Trường hợp này KHÔNG được hạ áp huyết xuống thấp → có thể chết!

Ví dụ 40 năm trước: Ông cụ có áp 180/95/82 (ngồi), 140/85/80 (nằm)

Bấm huyệt hạ xuống 140 → ông kêu mệt tim, khó thở → phải tăng lại ngay!

❓ Câu hỏi 35: Tại sao 1 quả tim mà có 4 nhịp mạch khác nhau?

Số đo thực tế:

Tay trái (bao tử)102/71 mmHg70
Tay phải (gan)88/67 mmHg63
Chân trái (thận trái)89/70 mmHg65
Chân phải (thận phải)108/71 mmHg67

Đường huyết: 5.4 mmol/L

Phân tích:

  • Bao tử (70): ✅ Trong tiêu chuẩn thấp
  • Gan (63): ❌ Gan hàn → máu đặc → gan nhiễm mỡ, cholesterol cao, thiếu máu cơ tim
  • Hai chân (65, 67): ❌ Lạnh → hai thận lạnh
  • Thận trái (89): ❌ Teo nhiều → chân yếu
  • Thận phải (108): ❌ Teo ít hơn (tiêu chuẩn 140-150)
  • → Cột sống lệch về trái, chân ngắn hơn 2-3cm

Chẩn đoán:

  • ✅ Khí Công Y Đạo: Nhìn số → biết có sạn thận 2 bên
  • Nhịp thấp → đường thấp → pH acid → acid uric → thống phong
  • Xét nghiệm xác nhận: Sạn 2 bên, to nhất 24mm và 26mm

✅ Giải pháp:

Uống đường cát vàng → tăng nhiệt → nhịp tim lên tiêu chuẩn 70-80

→ Đường huyết 8-11 mmol/L → khỏi bệnh!

📊 Phần 13: Phân Biệt Đường Thừa & Đường Mất

❓ Câu hỏi 36: Nhìn số nào biết đường cao là thừa hay mất?

Tiêu chíThừa đườngMất đường
Đường huyết Cao Cao
Nhịp tim > 80 < 65
Nhiệt độ ngón tay út 37°C < 35°C
Cân nặng Béo phì Gầy, sụt cân
Xử lý ✅ Uống nhiều nước → loãng máu → đường xuống ❌ KHÔNG dùng thuốc hạ đường!

Trường hợp khó phân biệt:

  • Sáng 6h: Đường 6.5 mmol/L, nhịp 72, nhiệt độ 36.2°C → ✅ Đủ đường
  • Trưa (sau 4h, không ăn): Đường 9 mmol/L, nhịp 65, nhiệt độ 34°C → ❌ Mất đường!

Giải thích: Tim phổi hoạt động → rút đường từ cơ thể → đường cao giả

Xử lý: Uống đường → đường xuống + nhịp tim lên + nhiệt độ lên = bình thường!

🍽️ Phần 14: Thức Ăn & Tiêu Hóa

❓ Câu hỏi 37: Làm sao biết đường/sữa nào làm tiêu chảy, táo bón?

Cách kiểm tra: Đo trước ăn + sau ăn 30 phút

Triệu chứngNhịp timNhiệt độĐường huyết
Bình thường (trước ăn) 70-80 > 36°C Tiêu chuẩn
❌ Tiêu chảy < 65 < 34°C Tụt thấp
⚠️ Táo bón 90 > 37°C > 200 mg/dL

❓ Câu hỏi 38: Làm sao biết cà phê làm táo bón hay tiêu chảy?

Cà phê có tính tăng nhiệt

Người nóng (táo bón):

  • Nhiệt độ sẵn: 37°C
  • Uống cà phê: → 38°C
  • → Táo bón ngay

Người lạnh (tiêu chảy):

  • Nhiệt độ: 32°C, nhịp tim 60
  • Uống 1 ly: → 34°C → vẫn tiêu chảy
  • Uống 2-3 ly: → 34-35°C, nhịp 65 → vẫn tiêu chảy

❓ Câu hỏi 39: Làm sao biết đường nào tăng nhịp tim, đường nào hạ nhịp tim?

⚠️ Lưu ý: Trên thị trường có nhiều loại đường → phải tự trải nghiệm!

Máy đo chỉ đo chất ngọt, KHÔNG phân biệt loại đường

Cách thử (nhịp tim thấp 60):

✅ Đường tốt:

  • Uống → đường huyết 10 mmol/L
  • Nhịp tim tăng > 70
  • → Cứu mạng! Không bị máu đông, suy tim, đột quỵ

❌ Đường nguy hiểm (VD: dưa hấu):

  • Ăn → đường huyết 10 mmol/L
  • Nhịp tim KHÔNG tăng, người lạnh hơn
  • → Bị kết tội "tiểu đường cao" → tiêm insulin → ĐỘT TỬ!

⚡ Phần 15: Calories - Hiểu Đúng, Sống Khỏe

❓ Câu hỏi 40: Loại calorie nào làm cơ thể khỏe?

✅ Calories từ đường glucose và nhóm đường bột

Người ăn 3 chén cơm > khỏe hơn > người ăn 1 chén cơm

❓ Câu hỏi 41: Tại sao đường cao, calo cao mà không khỏe?

✅ Bữa ăn đủ 4 nhóm thực phẩm = Calo thật:

  1. Bột đường
  2. Đạm
  3. Chất béo
  4. Chất khoáng + vitamines

Kết quả:

  • Tâm thu thấp → tăng cao
  • Tâm trương thấp → tăng cao
  • Nhịp tim 70-80
  • Thân nhiệt 36-36.5°C
  • Đường huyết 18 mmol/L = 1000 calo thật

❌ Calo rỗng:

  • Đường huyết 18 mmol/L = 1000 calo
  • Nhưng: nhịp tim < 65, thân nhiệt < 35°C
  • Tâm trương gan không đổi
  • → Không có chất bổ dưỡng!

❓ Câu hỏi 42: Thức ăn nào cho calo rỗng?

Hướng dẫn USDA 2020-2025: Hạn chế calo rỗng < 10% tổng calo/ngày

15 loại thực phẩm calo rỗng:

  1. Thịt xông khói, thịt chế biến
  2. Bánh ngọt, bánh nướng có đường
  3. Kẹo
  4. Bánh quy
  5. Bánh rán
  6. Khoai tây chiên
  7. Nước trái cây
  8. Phô mai béo
  9. Bánh ngọt
  10. Pizza
  11. Xúc xích
  12. Nước ngọt
  13. Đồ uống thể thao
  14. Đồ uống cà phê có đường
  15. Kem
Độ tuổiGiới hạn calo rỗng/ngày
Trẻ em (2-8 tuổi)120 calo
Trẻ em (9-13 tuổi)120-250 calo
Bé gái (14-18 tuổi)120-250 calo
Bé trai (14-18 tuổi)160-330 calo
Phụ nữ trưởng thành120-250 calo
Nam giới trưởng thành160-330 calo

Ví dụ: Dưa hấu

  • Ăn 1 miếng → đường 10 mmol/L
  • Ăn nhiều → đường 20 mmol/L
  • Nhưng: KHÔNG có chất bổ dưỡng!

🚨 Phần 16: Cấp Cứu Calo Rỗng - Sống Còn

❓ Câu hỏi 43: Tại sao ăn kẹo, uống nước ngọt cấp cứu vẫn chết?

🆘 Tình huống nguy hiểm:

Ban đầu:

  • Đường huyết: 4 mmol/L = 228 calo
  • Mất năng lượng + nhiệt lượng
  • Nhịp tim tụt: 55

Sau sơ cứu (bánh kẹo, nước ngọt):

  • Đường huyết: 10 mmol/L = 557 calo
  • Nhưng: CALO RỖNG!
  • Không tăng thân nhiệt
  • Nhịp tim vẫn 55

❌ Bác sĩ tưởng đường cao → tiêm insulin:

  • Đường xuống thấp
  • Cơ thể lạnh rét run
  • Nhịp tim: 45-50
  • Máu đông không vào tim
  • Tim ngưng đập
  • CHẾT OAN!

❓ Câu hỏi 44: Cấp cứu đường cao 10 mmol/L + nhịp tim thấp 55 - Bác sĩ phải làm gì?

Cách xử lýKết quả
❌ Tiêm insulin hạ đường Máu đặc, tim ngưng đập → CHẾT
⚠️ Tiêm đường glucoza Không đúng quy trình
✅ Tăng calo thật (không tăng đường) Tăng thân nhiệt + nhịp tim → SỐNG!

✅ Giải pháp của bác sĩ giỏi:

Tăng năng lượng ATP bằng Adenosine triphosphate

  • Uống hoặc tiêm ATP
  • → Tăng thân nhiệt
  • → Tăng nhịp tim
  • → Đường không tăng
  • CỨU SỐNG BỆNH NHÂN!

🔬 Phần 17: Năng Lượng ATP - Chìa Khóa Sự Sống

❓ Câu hỏi 45: Năng lượng ATP Adenosine triphosphate là gì?

ATP = Năng lượng calo thật

Từ 4 nhóm thực phẩm:

  1. Đường và tinh bột
  2. Chất đạm
  3. Chất béo
  4. Chất khoáng + vitamines

Quá trình tạo ATP:

  1. Thức ăn → tiêu hóa → glucose
  2. Glucose = nhiên liệu chính
  3. Ty thể trong tế bào chuyển calo → ATP
  4. ATP = năng lượng tế bào sử dụng được

🔵 A. Hô hấp hiếu khí (có oxy):

3 bước:

  1. Đường phân: Glucose → pyruvate
  2. Chu trình Krebs: Sử dụng oxy → phân hủy đường → năng lượng vào chất mang điện tử
  3. Chuỗi vận chuyển điện tử (ETC): Bơm proton → sản xuất ATP

🔴 B. Hô hấp kỵ khí (không oxy):

Thực vật, tảo, vi khuẩn: Ánh sáng mặt trời → năng lượng (quang hợp)

Con người (khi tập luyện):

  • Không đủ oxy
  • Pyruvate KHÔNG vào chu trình Krebs
  • Bị oxy hóa → acid lactic
  • Lên men acid lactic → tạo ATP kỵ khí

💪 C. ATP trong tập luyện:

Tập HIIT cường độ cao:

  • Thở hổn hển
  • Cơ nóng rát = acid lactic
  • Tạo ATP kỵ khí

Tập hiếu khí bình thường:

  • Đủ oxy
  • Tạo ATP hiếu khí
  • Không nóng rát

✅ Khuyến nghị:

  • Ăn chế độ cân bằng
  • Giữ đủ nước
  • → Cung cấp nguồn lực sản xuất ATP tối đa

⚠️ Lưu ý: Các chất bổ sung ATP đường uống vẫn còn tranh cãi về hiệu quả!

🎓 Kết Luận

Khí Công Y Đạo dạy chúng ta:

  • ✅ Tự học cách khám định bệnh qua số liệu đơn giản
  • ✅ Tìm nguyên nhân gốc rễ, không chỉ chữa triệu chứng
  • ✅ Hiểu đúng về đường huyết, cholesterol, nhịp tim
  • ✅ Phân biệt calo thật và calo rỗng
  • ✅ Biết cách cấp cứu kịp thời cứu sống

Nhớ rằng: Máy đo huyết áp + máy đo đường + nhiệt kế + giấy quỳ pH = Bộ công cụ quyền năng để bạn tự chăm sóc sức khỏe!

Tác giả: Đỗ Đức Ngọc

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp điều trị nào.

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất kỳ hậu quả nào phát sinh từ việc tự ý áp dụng các phương pháp được đề cập trong bài viết mà không có sự giám sát của chuyên gia y tế.