1. Giới Thiệu Chung
Tía tô (Perilla frutescens), tên Hán Việt là Tử Tô (紫蘇), là loại rau gia vị quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, đồng thời cũng là vị thuốc quý trong Y học Cổ truyền. Thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae), tía tô có nguồn gốc từ Đông Á và được trồng rộng rãi tại Việt Nam.
Tính vị theo Y học Cổ truyền:
- Vị: Cay
- Tính: Ấm
- Quy kinh: Phế, Tỳ
Bộ phận dùng làm thuốc:
- Lá tía tô (Tử tô diệp - 紫蘇葉): Giải cảm
- Cành tía tô (Tử tô ngạnh - 紫蘇梗): An thai
- Hạt tía tô (Tử tô tử - 紫蘇子): Hạ khí, hóa đàm
2. Thành Phần Hóa Học
- Tinh dầu: 0.5-1% (Perillaldehyde, limonene, α-pinene)
- Acid béo không bão hòa: Omega-3 (α-linolenic acid) lên đến 60%
- Flavonoid: Apigenin, luteolin - chống oxy hóa
- Anthocyanin: Tạo màu tím đỏ
- Vitamin A, C, sắt, canxi
3. Công Dụng Chữa Bệnh
3.1. Giải Cảm Phong Hàn (解表散寒)
Tía tô là vị thuốc đầu tiên trong bài thuốc giải cảm nổi tiếng Hương Tô Tán:
- Làm ra mồ hôi, giải cảm lạnh
- Chữa sốt nhẹ, sợ lạnh, không ra mồ hôi
- Giảm ho, long đờm
- Thông mũi, giảm ngạt mũi
3.2. An Thai (安胎)
Cành tía tô đặc biệt tốt cho phụ nữ mang thai:
- Giảm ốm nghén, buồn nôn
- Chữa đau bụng khi mang thai
- An thai, ngăn sảy thai
- Giảm phù nề thai kỳ
3.3. Giải Độc Cua Cá (解魚蟹毒)
- Chữa ngộ độc hải sản
- Giảm dị ứng do ăn cua, cá
- Giảm mẩn ngứa, nổi mề đay
4. Cách Dùng Phổ Biến
4.1. Cháo Tía Tô Giải Cảm
Nguyên liệu:
- Lá tía tô tươi: 20-30g (1 nắm)
- Gạo: 50g
- Hành tím, hành lá
- Trứng gà hoặc thịt băm (tùy chọn)
Cách làm:
- Nấu cháo gạo với thịt/trứng như bình thường
- Lá tía tô rửa sạch, thái nhỏ
- Khi cháo chín, múc ra bát đã có lá tía tô và hành hoa
- Ăn nóng
Công dụng: Giải cảm lạnh, ấm bụng, tăng cường miễn dịch
4.2. Nước Sắc Tía Tô An Thai
Nguyên liệu: Cành lá tía tô khô 12-20g (hoặc tươi 30-50g)
Cách làm: Sắc với 500ml nước còn 250ml, uống chia 2 lần trong ngày
Đối tượng: Phụ nữ mang thai bị ốm nghén, thai động
4.3. Xông Hơi Giải Cảm
Nấu lá tía tô cùng lá bưởi, sả, gừng, hương nhu để xông mũi họng khi bị cảm. Rất an toàn cho cả bà bầu và trẻ em.
4.4. Ăn Sống Với Hải Sản
Lá tía tô tươi ăn sống cùng cua, tôm, cá sống (gỏi cá) giúp giải độc, ngăn ngừa dị ứng.
5. Bài Thuốc Nổi Tiếng
Hương Tô Tán (香蘇散)
Bài thuốc cổ truyền trị cảm mạo:
- Tử tô diệp (lá tía tô): 12g
- Hương phụ (củ hương phụ tử): 12g
- Trần bì (vỏ quýt): 9g
- Cam thảo: 3g
Sắc uống trị cảm mạo phong hàn, đầy bụng, buồn nôn.
5. Liều Lượng
| Bộ phận | Liều lượng |
|---|---|
| Lá tía tô (Tử tô diệp) | 6-12g (khô) hoặc 20-30g (tươi) |
| Cành tía tô (Tử tô ngạnh) | 6-12g |
| Hạt tía tô (Tử tô tử) | 6-10g (giã nhỏ) |
6. Chống Chỉ Định & Lưu Ý
Tía tô rất an toàn, ít chống chỉ định:
- Người ra mồ hôi nhiều, thể hư không nên dùng quá nhiều
- Không nên dùng khi bị cảm nắng (sốt cao, mặt đỏ, khát nước)
- Thai phụ: An toàn, thậm chí được khuyến khích dùng để an thai
7. Nguồn Gốc và Tài Liệu Tham Khảo
Tía tô được trồng khắp nơi ở Việt Nam, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc. Công dụng của tía tô được ghi chép trong:
- "Tuệ Tĩnh Toàn Tập" - Thiền sư Tuệ Tĩnh
- "Bản Thảo Cương Mục" - Lý Thời Trân: "Tử tô, vị cay, chủ trị phong hàn, khai vị khí"
- "Dược điển Việt Nam" (DĐVN IV)
- "Y học Cổ truyền Việt Nam"
"Tử tô diệp, giải biểu tán hàn, hành khí khoan trung, an thai"
- Bản Thảo Cương Mục
Nghiên cứu khoa học hiện đại:
- Journal of Agricultural Food Chemistry - "Antioxidant activity of Perilla", 2018
- Phytotherapy Research - "Perilla for allergic diseases", 2019
- Food Science & Nutrition - "Omega-3 in Perilla seeds", 2020