1. Giới Thiệu Chung
Đinh lăng (Polyscias fruticosa), tên Hán Việt thường gọi là Nam Dương Sâm, là cây dược liệu quý được Hải Thượng Lãn Ông ví như "nhân sâm của người Việt". Thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), cây được trồng phổ biến làm cảnh và lấy thuốc.
Tính vị theo Y học Cổ truyền:
- Vị: Ngọt, Nhạt
- Tính: Bình (Trung tính)
- Quy kinh: Tỳ, Vị, Can
Có 2 loại đinh lăng:
- Đinh lăng lá nhỏ: Rễ to, công dụng mạnh hơn (dùng làm thuốc)
- Đinh lăng lá to: Thường trồng làm cảnh
2. Thành Phần Hóa Học
- Saponin triterpenic: Tương tự nhân sâm, có tác dụng bổ khí
- Polysaccharide: Tăng cường miễn dịch
- Flavonoid: Chống oxy hóa
- Tinh dầu: Trong lá, có mùi thơm đặc trưng
- Vitamin, khoáng chất
3. Công Dụng Chữa Bệnh
3.1. Bồi Bổ Khí Huyết (補氣血)
Đinh lăng là "sâm của người nghèo":
- Tăng cường sức khỏe tổng thể
- Chữa suy nhược cơ thể, mệt mỏi
- Tăng cường tiêu hóa, kém ăn
- Cải thiện giấc ngủ
- Tăng sức đề kháng
3.2. Lợi Sữa (通乳)
Đinh lăng rất nổi tiếng trong lợi sữa cho phụ nữ sau sinh:
- Tăng tiết sữa
- Chữa tắc tia sữa
- Sữa về nhiều, đậm đặc
- Phục hồi sức khỏe sau sinh
3.3. Thông Huyết Mạch
- Cải thiện tuần hoàn máu
- Phòng ngừa tai biến mạch máu não
- Giảm đau nhức xương khớp
- Tốt cho người cao huyết áp
3.4. Tăng Cường Sinh Lực
- Tráng dương, bổ thận
- Tăng cường chức năng sinh lý nam giới
- Chữa di tinh, mộng tinh
4. Cách Dùng Phổ Biến
4.1. Rượu Đinh Lăng Bổ Dưỡng
Nguyên liệu:
- Rễ đinh lăng (củ): 500g
- Rượu trắng 40-45 độ: 2 lít
- Đường phèn: 200g (tùy chọn)
Cách làm:
- Rễ đinh lăng rửa sạch, cắt khúc 5-7cm
- Phơi nắng 1 ngày cho khô ráo
- Sao vàng hạ thổ (sao khô trên chảo nóng)
- Ngâm với rượu, đậy kín
- Để nơi râm mát 30-60 ngày
Cách dùng: Uống 20-30ml mỗi lần, 2 lần/ngày (sáng và tối)
Công dụng: Bổ khí huyết, tráng dương, tăng sức khỏe
4.2. Sắc Uống (Chữa Tắc Sữa)
Nguyên liệu: Rễ đinh lăng 30-50g
Cách làm: Sắc với 600ml nước còn 300ml, uống chia 2 lần trong ngày
Đối tượng: Phụ nữ sau sinh bị tắc tia sữa, ít sữa
4.3. Canh Đinh Lăng Tôm/Thịt
Lá đinh lăng non 100g + Tôm/Thịt nạc 200g, nấu canh ăn hàng ngày. Vừa bổ dưỡng vừa thanh mát.
4.4. Gỏi Cá Đinh Lăng
Lá đinh lăng non ăn sống cùng gỏi cá giúp tiêu hóa tốt, giải độc.
4.5. Trà Đinh Lăng
Rễ đinh lăng thái lát mỏng, phơi khô, sao vàng, pha như trà uống hàng ngày thay nước lọc.
5. Chống Chỉ Định & Lưu Ý
Đinh lăng rất an toàn, ít chống chỉ định:
- Người hỏa vượng (dễ nóng, táo bón) không nên uống rượu đinh lăng
- Không uống rượu đinh lăng khi đang uống thuốc Tây (tránh tương tác)
- Phụ nữ có thai: Có thể dùng lá đinh lăng nấu canh, KHÔNG uống rượu
Lưu ý:
- Nên dùng đinh lăng lá nhỏ để có hiệu quả tốt hơn
- Rễ đinh lăng nên sao vàng trước khi ngâm rượu
6. Nguồn Gốc và Tài Liệu Tham Khảo
Đinh lăng được trồng phổ biến làm cảnh và lấy thuốc tại Việt Nam. Công dụng được ghi trong:
- "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" - Đỗ Tất Lợi
- "Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh" - Hải Thượng Lãn Ông: Ví đinh lăng lá nhỏ như "Nam Dương Sâm"
- "Dược điển Việt Nam"
"Đinh lăng lá nhỏ, tính vị công năng gần như nhân sâm, người nghèo dùng thay được"
- Hải Thượng Lãn Ông
Nghiên cứu khoa học:
- Journal of Ethnopharmacology - "Polyscias fruticosa pharmacology", 2017
- Phytochemistry - "Saponins from Polyscias", 2018